Giả lập mua bán
Giả lập mua bán theo luật trên dữ liệu cũ, có phí. Không tự chạy khi mở trang, và không tự sửa luật — chỉnh cho vừa quá khứ dễ làm lần sau tệ hơn. Khác với mục Giá sau báo: trang kia chỉ xem giá đi đâu sau khi app đã báo.
Giả lập «breakout-20» trên dữ liệu cũ: lỗ 7.7% (30 lệnh), lúc tệ nhất tài khoản tụt 10.5%. Mua giữ cùng nhóm mã, không theo tín hiệu: +0.0%. Không tự sửa luật theo số này — chỉnh cho vừa quá khứ dễ làm lần sau tệ hơn.
Xem từng lệnh của lần chạy gần nhất →Giới hạn — đọc trước khi tin số
- Nến ngày (OHLC): không có đường giá trong phiên — stop ưu tiên target cùng nến; khớp lệnh là xấp xỉ T+2.
- T+2: cổ phiếu/tiền bán chỉ khả dụng sau 2 phiên. Equity gồm khoản phải thu chưa settle. Hết kỳ không ép bán vị thế chưa đủ T+2 (để mở, mark-to-market).
- shouldExit (trailing/time-stop) đọc nến đóng cửa → bán phiên giao dịch kế tiếp, không khớp chính close đó.
- Mua LO không fill trên giá limit; từ chối gap thủng stop/buyZone; bỏ qua phiên nằm trần (khớp LO không thực tế).
- Biên độ trần/sàn (±7/10/15%): không mua trên trần, không bán dưới sàn.
- Universe liquid: thanh khoản as-of (TB GTGD 20 phiên tại từng ngày), không lấy 20 phiên mới nhất hiện tại.
- VN30: danh sách thành viên hiện tại (HOSE review T1/T7), không phải lịch sử rổ — có thiên lệch sống sót.
Các lần đã chạy
| # | Luật | Nhóm mã | Khoảng | Lãi/lỗ | Lúc tệ nhất | Lệnh lãi | Số lệnh |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| #14 | breakout-20 | liquid(1523) | 2023-01-01 → 2026-09-24 | -7.7% | 10.5% | 20% | 30 |
| #13 | breakout-20 | vn30(30) | 2023-01-01 → 2026-09-23 | -4.4% | 5.0% | 30% | 20 |
| #12cũ | breakout-20 | vn30(30) | 2023-09-01 → 2026-09-23 | -5.4% | 46.8% | 33% | 21 |
| #11cũ | rsi2-revert | vn30(30) | 2023-09-01 → 2026-09-23 | -0.9% | 46.0% | 29% | 7 |
| #10cũ | rsi2-revert | vn30(30) | 2023-09-01 → 2026-09-23 | -0.9% | 46.0% | 29% | 7 |
| #9cũ | pullback-ma20 | vn30(30) | 2023-09-01 → 2026-09-23 | -14.7% | 49.0% | 33% | 12 |
| #8cũ | pullback-ma20 | liquid(164) | 2023-09-01 → 2026-09-23 | -33.1% | 53.0% | 21% | 14 |
| #7cũ | breakout-20 | liquid(164) | 2026-09-01 → 2026-09-23 | 4.1% | 45.5% | 58% | 12 |
| #6cũ | pullback-ma20 | vn30(30) | 2023-01-01 → 2026-09-22 | -15.3% | 49.0% | 27% | 11 |
| #5cũ | breakout-20 | liquid(164) | 2023-01-01 → 2026-09-22 | -19.1% | 55.5% | 20% | 35 |
| #4cũ | breakout-20 | vn30(30) | 2026-09-21 → 2026-10-10 | 0.0% | 0.0% | 0% | 0 |
| #3cũ | breakout-20 | liquid(164) | 2023-01-01 → 2026-09-21 | -19.1% | 55.5% | 18% | 34 |
| #2cũ | breakout-20 | liquid(164) | 2023-01-01 → 2026-09-21 | -19.1% | 55.5% | 18% | 34 |
| #1cũ | breakout-20 | vn30(30) | 2026-06-01 → 2026-09-18 | -16.9% | 46.8% | 32% | 19 |