Nhóm ngành
Thị trường yếu — đa số cổ phiếu đang giảm, ưu tiên đứng ngoài quan sát.
Bối cảnh theo quy tắc độ rộng, không phải dự báo. Ngưỡng lọc chưa chứng minh cải thiện lợi nhuận.
Độ phủ cùng phiên: 163/166 mã. Không trộn nến cũ vào xếp hạng mới.
Không có setup đạt bộ lọc hiện tại. Không bổ sung mã để đủ top; ưu tiên quan sát.
🏆 Xếp hạng sức mạnh và hoạt động giao dịch ngành
Bấm vào ngành để xem setup. Xếp hạng tương đối theo giá, độ rộng và GTGD; ngành đứng đầu vẫn có thể giảm.
1Dịch vụ bán lẻ6 mãHạng 1/14 — mạnh ở: tăng giá 1 tháng, tăng giá 1 tuần, nhiều mã trên MA50, GTGD tăng.🚀 Dẫn đầu1 tuần +0.2%1 tháng +0.1%67% tăngGTGD tăng ×1.5
- Giá 1 tháng +0.1% (thị trường -4.4%) — hạng 4/14
- Giá 1 tuần +0.2% (thị trường -2.0%) — hạng 3/14
- 67% mã trong ngành đang xu hướng tăng → cả ngành cùng khỏe — hạng 3/14
- Tiền giao dịch tuần này ×1.51 so với tháng trước → giao dịch sôi động hơn, không phải dòng tiền ròng — hạng 1/14
- Mã tăng tốt nhất ngành (1 tháng): PET +31.4%, DGW +13.9%, FRT +0.1%
- Giá tham khảo
- 73.200đ(+0.8%)
- Vùng theo dõi
- 73.000đ – 74.500đ
- Mốc vô hiệu
- 70.500đ
- Mục tiêu mô hình
- 80.500đ
Chờ dữ liệu mới · đợi xíu
Giá gần đỉnh 20 phiên — mới là setup theo dõi, chưa xác nhận vượt đỉnh.
Vì sao gợi ý?
Điểm khớp điều kiện: 82 — không phải xác suất thắng.
- Thuộc ngành Dịch vụ bán lẻ — ngành đang dẫn đầu thị trường (hạng 1/14, 1 tháng +0.1%)
- Giá chỉ thấp hơn đỉnh 20 phiên (73.900đ) 0.9% — sắp thử vượt đỉnh
- Giá 73.200đ trên trung bình 50 phiên (71.940đ) · 1 tuần -0.3%, 1 tháng +0.1%
- Khối lượng phiên gần nhất gấp 1.1× trung bình 20 phiên — cần xác nhận bằng giá đóng cửa, khối lượng không tự chứng minh lực mua
- Giá tham khảo
- 45.600đ(+0.9%)
- Vùng theo dõi
- 43.900đ – 45.700đ
- Mốc vô hiệu
- 42.900đ
- Mục tiêu mô hình
- 50.500đ
Chờ dữ liệu mới · đợi xíu
Giá về gần MA20 và còn trên MA50 — theo dõi khả năng giữ hỗ trợ, chưa phải lệnh mua.
Vì sao gợi ý?
Điểm khớp điều kiện: 62 — không phải xác suất thắng.
- Thuộc ngành Dịch vụ bán lẻ — ngành đang dẫn đầu thị trường (hạng 1/14, 1 tháng +0.1%)
- Giá 45.600đ trên trung bình 50 phiên (41.647đ) · 1 tuần +2.5%, 1 tháng +13.9%
- Giá chỉ cách đường trung bình 20 phiên (44.848đ) 1.7% — vùng hỗ trợ hay gặp trong xu hướng tăng
- Khối lượng phiên gần nhất gấp 0.8× trung bình 20 phiên → giao dịch thưa — chỉ mô tả hoạt động giao dịch, chưa xác nhận nhịp điều chỉnh lành mạnh
- RSI(14) = 58 — trung tính
2Dịch vụ tiện ích4 mãHạng 2/14 — mạnh ở: tăng giá 1 tháng, tăng giá 1 tuần.🚀 Dẫn đầu1 tuần +2.4%1 tháng +1.4%50% tăngBình thường ×1.04
- Giá 1 tháng +1.4% (thị trường -4.4%) — hạng 2/14
- Giá 1 tuần +2.4% (thị trường -2.0%) — hạng 1/14
- 50% mã trong ngành đang xu hướng tăng — hạng 5/14
- Tiền giao dịch tuần này ×1.04 so với tháng trước — hạng 7/14
- Mã tăng tốt nhất ngành (1 tháng): NT2 +9.0%, REE +4.1%, POW -1.2%
- Giá tham khảo
- 47.400đ(-1.0%)
- Vùng theo dõi
- 48.000đ – 48.900đ
- Mốc vô hiệu
- 46.600đ
- Mục tiêu mô hình
- 52.000đ
Chờ dữ liệu mới · đợi xíu
Giá gần đỉnh 20 phiên — mới là setup theo dõi, chưa xác nhận vượt đỉnh.
Vì sao gợi ý?
Điểm khớp điều kiện: 78 — không phải xác suất thắng.
- Thuộc ngành Dịch vụ tiện ích — ngành đang dẫn đầu thị trường (hạng 2/14, 1 tháng +1.4%)
- Giá chỉ thấp hơn đỉnh 20 phiên (48.500đ) 2.3% — sắp thử vượt đỉnh
- Giá 47.400đ trên trung bình 50 phiên (46.081đ) · 1 tuần +2.8%, 1 tháng +4.1%
- Khối lượng phiên gần nhất gấp 0.9× trung bình 20 phiên — cần xác nhận bằng giá đóng cửa, khối lượng không tự chứng minh lực mua
3Hóa chất10 mãHạng 3/14 — mạnh ở: tăng giá 1 tuần, nhiều mã trên MA50, GTGD tăng.🚀 Dẫn đầu1 tuần +0.0%1 tháng -0.2%70% tăngGTGD ×1.15
- Giá 1 tháng -0.2% (thị trường -4.4%) — hạng 6/14
- Giá 1 tuần +0.0% (thị trường -2.0%) — hạng 4/14
- 70% mã trong ngành đang xu hướng tăng → cả ngành cùng khỏe — hạng 1/14
- Tiền giao dịch tuần này ×1.15 so với tháng trước — hạng 4/14
- Mã tăng tốt nhất ngành (1 tháng): BFC +14.7%, DRI +14.1%, GVR +4.0%
- Giá tham khảo
- 16.200đ(+4.5%)
- Vùng theo dõi
- 16.200đ – 16.500đ
- Mốc vô hiệu
- 15.000đ
- Mục tiêu mô hình
- 19.100đ
Chờ dữ liệu mới · đợi xíu
Giá gần đỉnh 20 phiên — mới là setup theo dõi, chưa xác nhận vượt đỉnh.
Vì sao gợi ý?
Điểm khớp điều kiện: 84 — không phải xác suất thắng.
- Thuộc ngành Hóa chất — ngành đang dẫn đầu thị trường (hạng 3/14, 1 tháng -0.2%)
- Giá chỉ thấp hơn đỉnh 20 phiên (16.400đ) 1.2% — sắp thử vượt đỉnh
- Giá 16.200đ trên trung bình 50 phiên (13.875đ) · 1 tuần +7.3%, 1 tháng +14.1%
- Khối lượng phiên gần nhất gấp 1.6× trung bình 20 phiên → giao dịch sôi động hơn, chưa kết luận tích lũy — cần xác nhận bằng giá đóng cửa, khối lượng không tự chứng minh lực mua
- Giá tham khảo
- 38.150đ(-0.8%)
- Vùng theo dõi
- 37.200đ – 38.300đ
- Mốc vô hiệu
- 36.800đ
- Mục tiêu mô hình
- 40.800đ
Chờ dữ liệu mới · đợi xíu
Giá về gần MA20 và còn trên MA50 — theo dõi khả năng giữ hỗ trợ, chưa phải lệnh mua.
Vì sao gợi ý?
Điểm khớp điều kiện: 68 — không phải xác suất thắng.
- Thuộc ngành Hóa chất — ngành đang dẫn đầu thị trường (hạng 3/14, 1 tháng -0.2%)
- Giá 38.150đ trên trung bình 50 phiên (36.978đ) · 1 tuần +0.7%, 1 tháng +3.0%
- Giá chỉ cách đường trung bình 20 phiên (37.968đ) 0.5% — vùng hỗ trợ hay gặp trong xu hướng tăng
- Khối lượng phiên gần nhất gấp 1.9× trung bình 20 phiên → giao dịch sôi động hơn, chưa kết luận tích lũy — chỉ mô tả hoạt động giao dịch, chưa xác nhận nhịp điều chỉnh lành mạnh
- RSI(14) = 53 — trung tính
- Giá tham khảo
- 32.750đ(-2.8%)
- Vùng theo dõi
- 32.700đ – 32.900đ
- Mốc vô hiệu
- 31.200đ
- Mục tiêu mô hình
- 35.800đ
Chờ dữ liệu mới · đợi xíu
Giá về gần MA20 và còn trên MA50 — theo dõi khả năng giữ hỗ trợ, chưa phải lệnh mua.
Vì sao gợi ý?
Điểm khớp điều kiện: 60 — không phải xác suất thắng.
- Thuộc ngành Hóa chất — ngành đang dẫn đầu thị trường (hạng 3/14, 1 tháng -0.2%)
- Giá 32.750đ trên trung bình 50 phiên (31.898đ) · 1 tuần -4.5%, 1 tháng +0.6%
- Giá chỉ cách đường trung bình 20 phiên (33.408đ) 2.0% — vùng hỗ trợ hay gặp trong xu hướng tăng
- Khối lượng phiên gần nhất gấp 0.9× trung bình 20 phiên — chỉ mô tả hoạt động giao dịch, chưa xác nhận nhịp điều chỉnh lành mạnh
- RSI(14) = 47 — trung tính
4Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp14 mãHạng 4/14 — mạnh ở: tăng giá 1 tháng, nhiều mã trên MA50, GTGD tăng.📈 Mạnh1 tuần -1.3%1 tháng +0.8%64% tăngGTGD ×1.24
- Giá 1 tháng +0.8% (thị trường -4.4%) — hạng 3/14
- Giá 1 tuần -1.3% (thị trường -2.0%) — hạng 10/14
- 64% mã trong ngành đang xu hướng tăng → cả ngành cùng khỏe — hạng 4/14
- Tiền giao dịch tuần này ×1.24 so với tháng trước → giao dịch sôi động hơn, không phải dòng tiền ròng — hạng 3/14
- Mã tăng tốt nhất ngành (1 tháng): VGR +41.0%, PVP +27.8%, PVT +16.3%
- Giá tham khảo
- 77.600đ(-1.1%)
- Vùng theo dõi
- 78.000đ – 79.500đ
- Mốc vô hiệu
- 76.000đ
- Mục tiêu mô hình
- 85.500đ
Chờ dữ liệu mới · đợi xíu
Giá gần đỉnh 20 phiên — mới là setup theo dõi, chưa xác nhận vượt đỉnh.
Vì sao gợi ý?
Điểm khớp điều kiện: 81 — không phải xác suất thắng.
- Thuộc ngành Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp — ngành đang mạnh (hạng 4/14, 1 tháng +0.8%)
- Giá chỉ thấp hơn đỉnh 20 phiên (79.200đ) 2.0% — sắp thử vượt đỉnh
- Giá 77.600đ trên trung bình 50 phiên (76.764đ) · 1 tuần +0.3%, 1 tháng +0.3%
- Khối lượng phiên gần nhất gấp 1.5× trung bình 20 phiên — cần xác nhận bằng giá đóng cửa, khối lượng không tự chứng minh lực mua
- Giá tham khảo
- 22.000đ(+1.9%)
- Vùng theo dõi
- 22.000đ – 22.500đ
- Mốc vô hiệu
- 20.500đ
- Mục tiêu mô hình
- 25.900đ
Chờ dữ liệu mới · đợi xíu
Giá gần đỉnh 20 phiên — mới là setup theo dõi, chưa xác nhận vượt đỉnh.
Vì sao gợi ý?
Điểm khớp điều kiện: 81 — không phải xác suất thắng.
- Thuộc ngành Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp — ngành đang mạnh (hạng 4/14, 1 tháng +0.8%)
- Giá chỉ thấp hơn đỉnh 20 phiên (22.300đ) 1.3% — sắp thử vượt đỉnh
- Giá 22.000đ trên trung bình 50 phiên (17.724đ) · 1 tuần +7.3%, 1 tháng +27.8%
- Khối lượng phiên gần nhất gấp 1.0× trung bình 20 phiên — cần xác nhận bằng giá đóng cửa, khối lượng không tự chứng minh lực mua
- Giá tham khảo
- 11.100đ(-4.3%)
- Vùng theo dõi
- 10.900đ – 11.100đ
- Mốc vô hiệu
- 10.400đ
- Mục tiêu mô hình
- 12.400đ
Chờ dữ liệu mới · đợi xíu
Giá về gần MA20 và còn trên MA50 — theo dõi khả năng giữ hỗ trợ, chưa phải lệnh mua.
Vì sao gợi ý?
Điểm khớp điều kiện: 69 — không phải xác suất thắng.
- Thuộc ngành Hàng hóa và dịch vụ công nghiệp — ngành đang mạnh (hạng 4/14, 1 tháng +0.8%)
- Giá 11.100đ trên trung bình 50 phiên (10.553đ) · 1 tuần -4.4%, 1 tháng +6.3%
- Giá chỉ cách đường trung bình 20 phiên (11.129đ) 0.3% — vùng hỗ trợ hay gặp trong xu hướng tăng
- Khối lượng phiên gần nhất gấp 1.0× trung bình 20 phiên — chỉ mô tả hoạt động giao dịch, chưa xác nhận nhịp điều chỉnh lành mạnh
- RSI(14) = 50 — trung tính
5Du lịch & Giải trí3 mãHạng 5/14 — mạnh ở: tăng giá 1 tháng, nhiều mã trên MA50; yếu ở: GTGD tăng.📈 Mạnh1 tuần -1.0%1 tháng +1.8%67% tăngGTGD giảm ×0.70
- Giá 1 tháng +1.8% (thị trường -4.4%) — hạng 1/14
- Giá 1 tuần -1.0% (thị trường -2.0%) — hạng 8/14
- 67% mã trong ngành đang xu hướng tăng → cả ngành cùng khỏe — hạng 2/14
- Tiền giao dịch tuần này ×0.70 so với tháng trước → giao dịch giảm — hạng 13/14
- Mã tăng tốt nhất ngành (1 tháng): VJC +3.9%, VPL +1.8%, HVN -8.7%
- Giá tham khảo
- 129.400đ(-0.2%)
- Vùng theo dõi
- 126.500đ – 130.000đ
- Mốc vô hiệu
- 124.500đ
- Mục tiêu mô hình
- 139.000đ
Chờ dữ liệu mới · đợi xíu
Giá về gần MA20 và còn trên MA50 — theo dõi khả năng giữ hỗ trợ, chưa phải lệnh mua.
Vì sao gợi ý?
Điểm khớp điều kiện: 69 — không phải xác suất thắng.
- Thuộc ngành Du lịch & Giải trí — ngành đang mạnh (hạng 5/14, 1 tháng +1.8%)
- Giá 129.400đ trên trung bình 50 phiên (126.892đ) · 1 tuần -2.6%, 1 tháng +3.9%
- Giá chỉ cách đường trung bình 20 phiên (129.225đ) 0.1% — vùng hỗ trợ hay gặp trong xu hướng tăng
- Khối lượng phiên gần nhất gấp 0.8× trung bình 20 phiên — chỉ mô tả hoạt động giao dịch, chưa xác nhận nhịp điều chỉnh lành mạnh
- RSI(14) = 50 — trung tính
6Dầu khí6 mãHạng 6/14 — mạnh ở: tăng giá 1 tuần.➖ Đi ngang1 tuần +1.2%1 tháng -0.3%50% tăngBình thường ×0.96
- Giá 1 tháng -0.3% (thị trường -4.4%) — hạng 7/14
- Giá 1 tuần +1.2% (thị trường -2.0%) — hạng 2/14
- 50% mã trong ngành đang xu hướng tăng — hạng 6/14
- Tiền giao dịch tuần này ×0.96 so với tháng trước — hạng 9/14
- Mã tăng tốt nhất ngành (1 tháng): BSR +13.8%, PVS +3.9%, PVC +0.0%
- Giá tham khảo
- 35.800đ(-2.3%)
- Vùng theo dõi
- 35.400đ – 35.900đ
- Mốc vô hiệu
- 33.800đ
- Mục tiêu mô hình
- 39.700đ
Chờ dữ liệu mới · đợi xíu
Giá về gần MA20 và còn trên MA50 — theo dõi khả năng giữ hỗ trợ, chưa phải lệnh mua.
Vì sao gợi ý?
Điểm khớp điều kiện: 65 — không phải xác suất thắng.
- Thuộc ngành Dầu khí — ngành đi ngang (hạng 6/14, 1 tháng -0.3%)
- Giá 35.800đ trên trung bình 50 phiên (35.547đ) · 1 tuần +2.3%, 1 tháng -0.6%
- Giá chỉ cách đường trung bình 20 phiên (36.163đ) 1.0% — vùng hỗ trợ hay gặp trong xu hướng tăng
- Khối lượng phiên gần nhất gấp 0.6× trung bình 20 phiên → giao dịch thưa — chỉ mô tả hoạt động giao dịch, chưa xác nhận nhịp điều chỉnh lành mạnh
- RSI(14) = 48 — trung tính
- Giá tham khảo
- 33.500đ(-1.5%)
- Vùng theo dõi
- 32.300đ – 33.600đ
- Mốc vô hiệu
- 31.400đ
- Mục tiêu mô hình
- 37.600đ
Chờ dữ liệu mới · đợi xíu
Giá về gần MA20 và còn trên MA50 — theo dõi khả năng giữ hỗ trợ, chưa phải lệnh mua.
Vì sao gợi ý?
Điểm khớp điều kiện: 62 — không phải xác suất thắng.
- Thuộc ngành Dầu khí — ngành đi ngang (hạng 6/14, 1 tháng -0.3%)
- Giá 33.500đ trên trung bình 50 phiên (31.021đ) · 1 tuần +6.0%, 1 tháng +3.9%
- Giá chỉ cách đường trung bình 20 phiên (32.978đ) 1.6% — vùng hỗ trợ hay gặp trong xu hướng tăng
- Khối lượng phiên gần nhất gấp 0.6× trung bình 20 phiên → giao dịch thưa — chỉ mô tả hoạt động giao dịch, chưa xác nhận nhịp điều chỉnh lành mạnh
- RSI(14) = 56 — trung tính
- Giá tham khảo
- 30.450đ(-2.9%)
- Vùng theo dõi
- 29.300đ – 30.500đ
- Mốc vô hiệu
- 28.400đ
- Mục tiêu mô hình
- 34.500đ
Chờ dữ liệu mới · đợi xíu
Giá về gần MA20 và còn trên MA50 — theo dõi khả năng giữ hỗ trợ, chưa phải lệnh mua.
Vì sao gợi ý?
Điểm khớp điều kiện: 61 — không phải xác suất thắng.
- Thuộc ngành Dầu khí — ngành đi ngang (hạng 6/14, 1 tháng -0.3%)
- Giá 30.450đ trên trung bình 50 phiên (27.367đ) · 1 tuần +0.2%, 1 tháng +13.8%
- Giá chỉ cách đường trung bình 20 phiên (29.923đ) 1.8% — vùng hỗ trợ hay gặp trong xu hướng tăng
- Khối lượng phiên gần nhất gấp 1.1× trung bình 20 phiên — chỉ mô tả hoạt động giao dịch, chưa xác nhận nhịp điều chỉnh lành mạnh
- RSI(14) = 56 — trung tính
7Thực phẩm & Đồ uống15 mãHạng 7/14 — các thước đo ở mức trung bình.➖ Đi ngang1 tuần +0.0%1 tháng -2.3%40% tăngGTGD ×1.05
- Giá 1 tháng -2.3% (thị trường -4.4%) — hạng 8/14
- Giá 1 tuần +0.0% (thị trường -2.0%) — hạng 5/14
- 40% mã trong ngành đang xu hướng tăng — hạng 7/14
- Tiền giao dịch tuần này ×1.05 so với tháng trước — hạng 6/14
- Mã tăng tốt nhất ngành (1 tháng): QNS +8.6%, HAG +5.7%, MSN +2.5%
- Giá tham khảo
- 17.000đ(+6.9%)
- Vùng theo dõi
- 17.000đ – 17.300đ
- Mốc vô hiệu
- 16.100đ
- Mục tiêu mô hình
- 19.300đ
Chờ dữ liệu mới · đợi xíu
Giá gần đỉnh 20 phiên — mới là setup theo dõi, chưa xác nhận vượt đỉnh.
Vì sao gợi ý?
Điểm khớp điều kiện: 92 — không phải xác suất thắng.
- Thuộc ngành Thực phẩm & Đồ uống — ngành đi ngang (hạng 7/14, 1 tháng -2.3%)
- Giá chỉ thấp hơn đỉnh 20 phiên (17.200đ) 1.2% — sắp thử vượt đỉnh
- Giá 17.000đ trên trung bình 50 phiên (16.718đ) · 1 tuần +6.6%, 1 tháng +0.3%
- Khối lượng phiên gần nhất gấp 7.3× trung bình 20 phiên → giao dịch sôi động hơn, chưa kết luận tích lũy — cần xác nhận bằng giá đóng cửa, khối lượng không tự chứng minh lực mua
- Giá tham khảo
- 70.700đ(-0.3%)
- Vùng theo dõi
- 70.500đ – 72.000đ
- Mốc vô hiệu
- 68.000đ
- Mục tiêu mô hình
- 79.000đ
Chờ dữ liệu mới · đợi xíu
Giá gần đỉnh 20 phiên — mới là setup theo dõi, chưa xác nhận vượt đỉnh.
Vì sao gợi ý?
Điểm khớp điều kiện: 86 — không phải xác suất thắng.
- Thuộc ngành Thực phẩm & Đồ uống — ngành đi ngang (hạng 7/14, 1 tháng -2.3%)
- Giá chỉ thấp hơn đỉnh 20 phiên (71.700đ) 1.4% — sắp thử vượt đỉnh
- Giá 70.700đ trên trung bình 50 phiên (67.942đ) · 1 tuần +0.9%, 1 tháng +2.5%
- Khối lượng phiên gần nhất gấp 2.1× trung bình 20 phiên → giao dịch sôi động hơn, chưa kết luận tích lũy — cần xác nhận bằng giá đóng cửa, khối lượng không tự chứng minh lực mua
- Giá tham khảo
- 14.800đ(+0.3%)
- Vùng theo dõi
- 14.700đ – 15.000đ
- Mốc vô hiệu
- 14.300đ
- Mục tiêu mô hình
- 16.100đ
Chờ dữ liệu mới · đợi xíu
Giá gần đỉnh 20 phiên — mới là setup theo dõi, chưa xác nhận vượt đỉnh.
Vì sao gợi ý?
Điểm khớp điều kiện: 85 — không phải xác suất thắng.
- Thuộc ngành Thực phẩm & Đồ uống — ngành đi ngang (hạng 7/14, 1 tháng -2.3%)
- Giá chỉ thấp hơn đỉnh 20 phiên (14.900đ) 0.7% — sắp thử vượt đỉnh
- Giá 14.800đ trên trung bình 50 phiên (14.068đ) · 1 tuần +6.1%, 1 tháng +5.7%
- Khối lượng phiên gần nhất gấp 1.5× trung bình 20 phiên — cần xác nhận bằng giá đóng cửa, khối lượng không tự chứng minh lực mua
Còn: MCH (↩️ Về đường trung bình)
8Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng3 mãHạng 8/14 — các thước đo ở mức trung bình.➖ Đi ngang1 tuần +0.0%1 tháng +0.0%33% tăngGTGD giảm ×0.87
- Giá 1 tháng +0.0% (thị trường -4.4%) — hạng 5/14
- Giá 1 tuần +0.0% (thị trường -2.0%) — hạng 6/14
- 33% mã trong ngành đang xu hướng tăng → chỉ vài mã giữ được xu hướng — hạng 9/14
- Tiền giao dịch tuần này ×0.87 so với tháng trước → giao dịch giảm — hạng 10/14
- Mã tăng tốt nhất ngành (1 tháng): TLG +5.8%, VTZ +0.0%, TCM -10.0%
- Giá tham khảo
- 54.500đ(+0.6%)
- Vùng theo dõi
- 54.500đ – 55.500đ
- Mốc vô hiệu
- 52.500đ
- Mục tiêu mô hình
- 60.500đ
Chờ dữ liệu mới · đợi xíu
Giá gần đỉnh 20 phiên — mới là setup theo dõi, chưa xác nhận vượt đỉnh.
Vì sao gợi ý?
Điểm khớp điều kiện: 81 — không phải xác suất thắng.
- Thuộc ngành Đồ dùng cá nhân và đồ gia dụng — ngành đi ngang (hạng 8/14, 1 tháng +0.0%)
- Giá chỉ thấp hơn đỉnh 20 phiên (55.300đ) 1.4% — sắp thử vượt đỉnh
- Giá 54.500đ trên trung bình 50 phiên (51.047đ) · 1 tuần +2.8%, 1 tháng +5.8%
- Khối lượng phiên gần nhất gấp 1.0× trung bình 20 phiên — cần xác nhận bằng giá đóng cửa, khối lượng không tự chứng minh lực mua
9Tài nguyên10 mãHạng 9/14 — yếu ở: nhiều mã trên MA50.➖ Đi ngang1 tuần -0.1%1 tháng -3.4%30% tăngGTGD ×1.15
- Giá 1 tháng -3.4% (thị trường -4.4%) — hạng 10/14
- Giá 1 tuần -0.1% (thị trường -2.0%) — hạng 7/14
- 30% mã trong ngành đang xu hướng tăng → chỉ vài mã giữ được xu hướng — hạng 11/14
- Tiền giao dịch tuần này ×1.15 so với tháng trước — hạng 5/14
- Mã tăng tốt nhất ngành (1 tháng): MSR +25.7%, HHP +9.5%, DHC +9.2%
- Giá tham khảo
- 17.900đ(+2.3%)
- Vùng theo dõi
- 17.900đ – 18.200đ
- Mốc vô hiệu
- 17.200đ
- Mục tiêu mô hình
- 19.900đ
Chờ dữ liệu mới · đợi xíu
Giá gần đỉnh 20 phiên — mới là setup theo dõi, chưa xác nhận vượt đỉnh.
Vì sao gợi ý?
Điểm khớp điều kiện: 82 — không phải xác suất thắng.
- Thuộc ngành Tài nguyên — ngành đi ngang (hạng 9/14, 1 tháng -3.4%)
- Giá chỉ thấp hơn đỉnh 20 phiên (18.100đ) 1.1% — sắp thử vượt đỉnh
- Giá 17.900đ trên trung bình 50 phiên (15.837đ) · 1 tuần +1.1%, 1 tháng +9.5%
- Khối lượng phiên gần nhất gấp 1.1× trung bình 20 phiên — cần xác nhận bằng giá đóng cửa, khối lượng không tự chứng minh lực mua
- Giá tham khảo
- 39.000đ(-0.1%)
- Vùng theo dõi
- 39.600đ – 40.300đ
- Mốc vô hiệu
- 37.800đ
- Mục tiêu mô hình
- 44.300đ
Chờ dữ liệu mới · đợi xíu
Giá gần đỉnh 20 phiên — mới là setup theo dõi, chưa xác nhận vượt đỉnh.
Vì sao gợi ý?
Điểm khớp điều kiện: 77 — không phải xác suất thắng.
- Thuộc ngành Tài nguyên — ngành đi ngang (hạng 9/14, 1 tháng -3.4%)
- Giá chỉ thấp hơn đỉnh 20 phiên (40.000đ) 2.5% — sắp thử vượt đỉnh
- Giá 39.000đ trên trung bình 50 phiên (35.495đ) · 1 tuần +0.0%, 1 tháng +9.2%
- Khối lượng phiên gần nhất gấp 0.9× trung bình 20 phiên — cần xác nhận bằng giá đóng cửa, khối lượng không tự chứng minh lực mua
10Ngân hàng21 mãHạng 10/14 — yếu ở: GTGD tăng.➖ Đi ngang1 tuần -1.3%1 tháng -3.2%33% tăngGTGD giảm ×0.83
- Giá 1 tháng -3.2% (thị trường -4.4%) — hạng 9/14
- Giá 1 tuần -1.3% (thị trường -2.0%) — hạng 9/14
- 33% mã trong ngành đang xu hướng tăng → chỉ vài mã giữ được xu hướng — hạng 8/14
- Tiền giao dịch tuần này ×0.83 so với tháng trước → giao dịch giảm — hạng 11/14
- Mã tăng tốt nhất ngành (1 tháng): NVB +24.0%, NAB +8.2%, MSB +6.8%
- Giá tham khảo
- 12.500đ(+1.2%)
- Vùng theo dõi
- 12.400đ – 12.600đ
- Mốc vô hiệu
- 11.900đ
- Mục tiêu mô hình
- 13.800đ
Chờ dữ liệu mới · đợi xíu
Giá gần đỉnh 20 phiên — mới là setup theo dõi, chưa xác nhận vượt đỉnh.
Vì sao gợi ý?
Điểm khớp điều kiện: 87 — không phải xác suất thắng.
- Thuộc ngành Ngân hàng — ngành đi ngang (hạng 10/14, 1 tháng -3.2%)
- Giá chỉ thấp hơn đỉnh 20 phiên (12.550đ) 0.4% — sắp thử vượt đỉnh
- Giá 12.500đ trên trung bình 50 phiên (11.872đ) · 1 tuần +0.8%, 1 tháng +8.2%
- Khối lượng phiên gần nhất gấp 1.7× trung bình 20 phiên → giao dịch sôi động hơn, chưa kết luận tích lũy — cần xác nhận bằng giá đóng cửa, khối lượng không tự chứng minh lực mua
- Giá tham khảo
- 28.450đ(+1.6%)
- Vùng theo dõi
- 28.300đ – 28.900đ
- Mốc vô hiệu
- 27.400đ
- Mục tiêu mô hình
- 31.100đ
Chờ dữ liệu mới · đợi xíu
Giá gần đỉnh 20 phiên — mới là setup theo dõi, chưa xác nhận vượt đỉnh.
Vì sao gợi ý?
Điểm khớp điều kiện: 85 — không phải xác suất thắng.
- Thuộc ngành Ngân hàng — ngành đi ngang (hạng 10/14, 1 tháng -3.2%)
- Giá chỉ thấp hơn đỉnh 20 phiên (28.650đ) 0.7% — sắp thử vượt đỉnh
- Giá 28.450đ trên trung bình 50 phiên (26.955đ) · 1 tuần +2.3%, 1 tháng +4.6%
- Khối lượng phiên gần nhất gấp 1.4× trung bình 20 phiên — cần xác nhận bằng giá đóng cửa, khối lượng không tự chứng minh lực mua
- Giá tham khảo
- 22.900đ(-1.7%)
- Vùng theo dõi
- 23.300đ – 23.800đ
- Mốc vô hiệu
- 22.400đ
- Mục tiêu mô hình
- 26.000đ
Chờ dữ liệu mới · đợi xíu
Giá gần đỉnh 20 phiên — mới là setup theo dõi, chưa xác nhận vượt đỉnh.
Vì sao gợi ý?
Điểm khớp điều kiện: 74 — không phải xác suất thắng.
- Thuộc ngành Ngân hàng — ngành đi ngang (hạng 10/14, 1 tháng -3.2%)
- Giá chỉ thấp hơn đỉnh 20 phiên (23.600đ) 3.0% — sắp thử vượt đỉnh
- Giá 22.900đ trên trung bình 50 phiên (21.080đ) · 1 tuần -0.4%, 1 tháng +3.8%
- Khối lượng phiên gần nhất gấp 0.6× trung bình 20 phiên → giao dịch thưa — cần xác nhận bằng giá đóng cửa, khối lượng không tự chứng minh lực mua
11Ôtô & linh kiện phụ tùng3 mãHạng 11/14 — mạnh ở: GTGD tăng; yếu ở: tăng giá 1 tháng, tăng giá 1 tuần.➖ Đi ngang1 tuần -3.9%1 tháng -10.7%33% tăngGTGD tăng ×1.4
- Giá 1 tháng -10.7% (thị trường -4.4%) — hạng 12/14
- Giá 1 tuần -3.9% (thị trường -2.0%) — hạng 13/14
- 33% mã trong ngành đang xu hướng tăng → chỉ vài mã giữ được xu hướng — hạng 10/14
- Tiền giao dịch tuần này ×1.42 so với tháng trước → giao dịch sôi động hơn, không phải dòng tiền ròng — hạng 2/14
- Mã tăng tốt nhất ngành (1 tháng): VEA +4.7%, VVS -10.7%, HHS -16.1%
- Giá tham khảo
- 37.500đ(-0.3%)
- Vùng theo dõi
- 37.600đ – 38.300đ
- Mốc vô hiệu
- 37.000đ
- Mục tiêu mô hình
- 40.000đ
Chờ dữ liệu mới · đợi xíu
Giá gần đỉnh 20 phiên — mới là setup theo dõi, chưa xác nhận vượt đỉnh.
Vì sao gợi ý?
Điểm khớp điều kiện: 81 — không phải xác suất thắng.
- Thuộc ngành Ôtô & linh kiện phụ tùng — ngành đi ngang (hạng 11/14, 1 tháng -10.7%)
- Giá chỉ thấp hơn đỉnh 20 phiên (38.000đ) 1.3% — sắp thử vượt đỉnh
- Giá 37.500đ trên trung bình 50 phiên (35.556đ) · 1 tuần +1.9%, 1 tháng +4.7%
- Khối lượng phiên gần nhất gấp 1.0× trung bình 20 phiên — cần xác nhận bằng giá đóng cửa, khối lượng không tự chứng minh lực mua
12Xây dựng & Vật liệu14 mãHạng 12/14 — yếu ở: tăng giá 1 tháng, tăng giá 1 tuần, nhiều mã trên MA50.📉 Yếu1 tuần -3.7%1 tháng -5.4%14% tăngBình thường ×1.02
- Giá 1 tháng -5.4% (thị trường -4.4%) — hạng 11/14
- Giá 1 tuần -3.7% (thị trường -2.0%) — hạng 11/14
- 14% mã trong ngành đang xu hướng tăng → chỉ vài mã giữ được xu hướng — hạng 12/14
- Tiền giao dịch tuần này ×1.02 so với tháng trước — hạng 8/14
- Mã tăng tốt nhất ngành (1 tháng): HID +25.4%, NTP +2.4%, BMP -1.4%
⚠️ Ngành đang yếu — bộ lọc thận trọng không ưu tiên mở mới. Chưa có số liệu để suy ra xác suất thắng.
- Giá tham khảo
- 51.300đ(-1.5%)
- Vùng theo dõi
- 50.000đ – 51.000đ
- Mốc vô hiệu
- 49.200đ
- Mục tiêu mô hình
- 54.000đ
Chờ dữ liệu mới · đợi xíu
Giảm nhanh ngắn hạn dù còn trên MA50. Quá bán không bảo đảm sẽ hồi; lưu ý hạn chế bán T+2.
Vì sao gợi ý?
Điểm khớp điều kiện: 57 — không phải xác suất thắng.
- Thuộc ngành Xây dựng & Vật liệu — ngành đang yếu (hạng 12/14, 1 tháng -5.4%)
- Giá 51.300đ trên trung bình 50 phiên (50.768đ) · 1 tuần -2.3%, 1 tháng +2.4%
- RSI(2) = 3.3 (dưới 10) — giảm nhanh ngắn hạn, không phải xác suất hồi
- Khối lượng phiên gần nhất gấp 1.1× trung bình 20 phiên
13Bất động sản25 mãHạng 13/14 — yếu ở: tăng giá 1 tháng, tăng giá 1 tuần, nhiều mã trên MA50, GTGD tăng.📉 Yếu1 tuần -3.7%1 tháng -10.9%8% tăngGTGD giảm ×0.68
- Giá 1 tháng -10.9% (thị trường -4.4%) — hạng 13/14
- Giá 1 tuần -3.7% (thị trường -2.0%) — hạng 12/14
- 8% mã trong ngành đang xu hướng tăng → chỉ vài mã giữ được xu hướng — hạng 13/14
- Tiền giao dịch tuần này ×0.68 so với tháng trước → giao dịch giảm — hạng 14/14
- Mã tăng tốt nhất ngành (1 tháng): VGC +9.9%, IDC +5.6%, KHG -5.7%
⚠️ Ngành đang yếu — bộ lọc thận trọng không ưu tiên mở mới. Chưa có số liệu để suy ra xác suất thắng.
- Giá tham khảo
- 33.700đ(+0.3%)
- Vùng theo dõi
- 34.100đ – 34.800đ
- Mốc vô hiệu
- 32.400đ
- Mục tiêu mô hình
- 38.700đ
Chờ dữ liệu mới · đợi xíu
Giá gần đỉnh 20 phiên — mới là setup theo dõi, chưa xác nhận vượt đỉnh.
Vì sao gợi ý?
Điểm khớp điều kiện: 78 — không phải xác suất thắng.
- Thuộc ngành Bất động sản — ngành đang yếu (hạng 13/14, 1 tháng -10.9%)
- Giá chỉ thấp hơn đỉnh 20 phiên (34.500đ) 2.3% — sắp thử vượt đỉnh
- Giá 33.700đ trên trung bình 50 phiên (32.653đ) · 1 tuần +0.9%, 1 tháng +5.6%
- Khối lượng phiên gần nhất gấp 0.9× trung bình 20 phiên — cần xác nhận bằng giá đóng cửa, khối lượng không tự chứng minh lực mua
14Dịch vụ tài chính22 mãHạng 14/14 — yếu ở: tăng giá 1 tháng, tăng giá 1 tuần, nhiều mã trên MA50, GTGD tăng.📉 Yếu1 tuần -5.1%1 tháng -11.1%5% tăngGTGD giảm ×0.82
- Giá 1 tháng -11.1% (thị trường -4.4%) — hạng 14/14
- Giá 1 tuần -5.1% (thị trường -2.0%) — hạng 14/14
- 5% mã trong ngành đang xu hướng tăng → chỉ vài mã giữ được xu hướng — hạng 14/14
- Tiền giao dịch tuần này ×0.82 so với tháng trước → giao dịch giảm — hạng 12/14
- Mã tăng tốt nhất ngành (1 tháng): AAS +14.1%, DSE -2.5%, ORS -2.6%
Chưa có mã nào ở điểm mua tốt trong ngành này.
·Bảo hiểm1 mã · ít mã, kém tin cậyChỉ 1 mã đủ thanh khoản — 1–2 mã tăng/giảm mạnh không đại diện cho cả ngành, không xếp hạng.📈 Mạnh1 tuần +10.2%1 tháng +15.9%100% tăngGTGD tăng ×2.5
- Giá 1 tháng +15.9% (thị trường -4.4%)
- Giá 1 tuần +10.2% (thị trường -2.0%)
- 100% mã trong ngành đang xu hướng tăng → cả ngành cùng khỏe
- Tiền giao dịch tuần này ×2.54 so với tháng trước → giao dịch sôi động hơn, không phải dòng tiền ròng
- Mã tăng tốt nhất ngành (1 tháng): BVH +15.9%
- Giá tham khảo
- 75.800đ(+1.7%)
- Vùng theo dõi
- 75.000đ – 76.500đ
- Mốc vô hiệu
- 71.500đ
- Mục tiêu mô hình
- 85.500đ
Chờ dữ liệu mới · đợi xíu
Giá gần đỉnh 20 phiên — mới là setup theo dõi, chưa xác nhận vượt đỉnh.
Vì sao gợi ý?
Điểm khớp điều kiện: 84 — không phải xác suất thắng.
- Ngành Bảo hiểm chỉ có 1 mã thanh khoản — xu hướng ngành kém tin cậy
- Giá chỉ thấp hơn đỉnh 20 phiên (76.200đ) 0.5% — sắp thử vượt đỉnh
- Giá 75.800đ trên trung bình 50 phiên (65.716đ) · 1 tuần +10.2%, 1 tháng +15.9%
- Khối lượng phiên gần nhất gấp 1.2× trung bình 20 phiên — cần xác nhận bằng giá đóng cửa, khối lượng không tự chứng minh lực mua
·Phương tiện truyền thông1 mã · ít mã, kém tin cậyChỉ 1 mã đủ thanh khoản — 1–2 mã tăng/giảm mạnh không đại diện cho cả ngành, không xếp hạng.📈 Mạnh1 tuần -1.8%1 tháng +1.5%100% tăngGTGD tăng ×2.1
- Giá 1 tháng +1.5% (thị trường -4.4%)
- Giá 1 tuần -1.8% (thị trường -2.0%)
- 100% mã trong ngành đang xu hướng tăng → cả ngành cùng khỏe
- Tiền giao dịch tuần này ×2.14 so với tháng trước → giao dịch sôi động hơn, không phải dòng tiền ròng
- Mã tăng tốt nhất ngành (1 tháng): YEG +1.5%
Chưa có mã nào ở điểm mua tốt trong ngành này.
·Y tế1 mã · ít mã, kém tin cậyChỉ 1 mã đủ thanh khoản — 1–2 mã tăng/giảm mạnh không đại diện cho cả ngành, không xếp hạng.📈 Mạnh1 tuần +0.1%1 tháng +20.5%100% tăngGTGD giảm ×0.78
- Giá 1 tháng +20.5% (thị trường -4.4%)
- Giá 1 tuần +0.1% (thị trường -2.0%)
- 100% mã trong ngành đang xu hướng tăng → cả ngành cùng khỏe
- Tiền giao dịch tuần này ×0.78 so với tháng trước → giao dịch giảm
- Mã tăng tốt nhất ngành (1 tháng): DCL +20.5%
- Giá tham khảo
- 46.500đ(+0.0%)
- Vùng theo dõi
- 46.400đ – 47.300đ
- Mốc vô hiệu
- 42.800đ
- Mục tiêu mô hình
- 55.000đ
Chờ dữ liệu mới · đợi xíu
Giá gần đỉnh 20 phiên — mới là setup theo dõi, chưa xác nhận vượt đỉnh.
Vì sao gợi ý?
Điểm khớp điều kiện: 80 — không phải xác suất thắng.
- Ngành Y tế chỉ có 1 mã thanh khoản — xu hướng ngành kém tin cậy
- Giá chỉ thấp hơn đỉnh 20 phiên (46.900đ) 0.9% — sắp thử vượt đỉnh
- Giá 46.500đ trên trung bình 50 phiên (40.250đ) · 1 tuần +0.1%, 1 tháng +20.5%
- Khối lượng phiên gần nhất gấp 0.6× trung bình 20 phiên → giao dịch thưa — cần xác nhận bằng giá đóng cửa, khối lượng không tự chứng minh lực mua
·Viễn thông2 mã · ít mã, kém tin cậyChỉ 2 mã đủ thanh khoản — 1–2 mã tăng/giảm mạnh không đại diện cho cả ngành, không xếp hạng.📉 Yếu1 tuần -2.4%1 tháng -4.3%0% tăngGTGD ×1.15
- Giá 1 tháng -4.3% (thị trường -4.4%)
- Giá 1 tuần -2.4% (thị trường -2.0%)
- 0% mã trong ngành đang xu hướng tăng → chỉ vài mã giữ được xu hướng
- Tiền giao dịch tuần này ×1.15 so với tháng trước
- Mã tăng tốt nhất ngành (1 tháng): VGI -2.7%, CTR -5.8%
Chưa có mã nào ở điểm mua tốt trong ngành này.
·Công nghệ2 mã · ít mã, kém tin cậyChỉ 2 mã đủ thanh khoản — 1–2 mã tăng/giảm mạnh không đại diện cho cả ngành, không xếp hạng.📉 Yếu1 tuần -7.0%1 tháng -8.5%0% tăngGTGD giảm ×0.55
- Giá 1 tháng -8.5% (thị trường -4.4%)
- Giá 1 tuần -7.0% (thị trường -2.0%)
- 0% mã trong ngành đang xu hướng tăng → chỉ vài mã giữ được xu hướng
- Tiền giao dịch tuần này ×0.55 so với tháng trước → giao dịch giảm
- Mã tăng tốt nhất ngành (1 tháng): FPT -6.2%, ELC -10.8%
Chưa có mã nào ở điểm mua tốt trong ngành này.
📖 Đọc bảng này thế nào?
- 1 tuần / 1 tháng — giá của mã "điển hình" trong ngành đã tăng/giảm bao nhiêu.
- % tăng — bao nhiêu phần trăm số mã trong ngành đang có xu hướng đi lên (giá cao hơn mức trung bình ~2,5 tháng). Trên 50% = cả ngành cùng khỏe, không phải chỉ 1–2 mã kéo.
- GTGD × — giá trị giao dịch ước tính tuần này so với trung bình trước đó. Không phải dòng tiền ròng hay bằng chứng nhà đầu tư lớn mua vào; trong phiên là ngoại suy theo thời gian, có thể sai lệch.
- Vùng theo dõi / Mốc vô hiệu / Mục tiêu mô hình — kịch bản quan sát, không phải lệnh mua hay dự báo. Stop không bảo đảm khớp đúng giá, đặc biệt khi chưa đủ T+2 hoặc mất thanh khoản.
⚠️ Đây là gợi ý kỹ thuật tự động dựa trên giá và khối lượng; phần kinh doanh trên thẻ chỉ để tham khảo. Các chiến lược chưa được chứng minh có lãi — hãy tập bằng tiền ảo trước.
Mã đang theo dõi — 36 mã (giá gần realtime)
Bảo hiểm · 1 mã
| Mã | Giá | % | TC | Kế hoạch | Lý do / sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|
| BVH Tập đoàn Bảo Việt | — | — | 75.80 | 🔥 Sắp vượt đỉnh vùng 75.00–76.50 · SL 71.50 · TP 85.50 | cách đỉnh 76.20 chỉ 0.5% · vol 1.2x · vượt đỉnh kèm vol = trigger |
Bất động sản · 3 mã
| Mã | Giá | % | TC | Kế hoạch | Lý do / sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|
| VHM Công ty cổ phần Vinhomes | — | — | 67.90 | ⏸ Chưa rõ hướng vào 67.90 | dưới MA50 71.0 · RSI 42 — chưa có setup |
| VIC Tập đoàn VINGROUP - CTCP | — | — | 224.00 | ⏸ Chưa rõ hướng vào 224.00 | dưới MA50 224.6 · RSI 43 — chưa có setup |
| VRE Công ty Cổ phần Vincom Retail | — | — | 23.60 | ⏸ Chưa rõ hướng vào 23.60 | dưới MA50 24.8 · RSI 35 — chưa có setup |
Công nghệ · 1 mã
| Mã | Giá | % | TC | Kế hoạch | Lý do / sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|
| FPT Công ty Cổ phần FPT | — | — | 62.10 | ⏸ Chưa rõ hướng vào 62.10 | dưới MA50 63.9 · RSI 36 — chưa có setup |
Dầu khí · 1 mã
| Mã | Giá | % | TC | Kế hoạch | Lý do / sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|
| PLX Tập đoàn Xăng dầu Việt Nam | — | — | 35.80 | pullback-ma20 vùng 35.40–35.90 · SL 33.80 · TP 39.70 | Đang xu hướng tăng (giá > MA50 35.55) và vừa điều chỉnh về MA20 36.16 với khối lượng 0.6× trung bình SL = vào − 1.5×ATR (1.27) = 33.800000000000004; TP = vào + 2×rủi ro = 39.70. Kỳ vọng 3–10 phiên; thoát nếu đóng cửa < MA50 (35.55). |
Dịch vụ bán lẻ · 1 mã
| Mã | Giá | % | TC | Kế hoạch | Lý do / sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|
| MWG Công ty Cổ phần đầu tư Thế giới di động | — | — | 73.20 | 🔥 Sắp vượt đỉnh vùng 73.00–74.50 · SL 70.50 · TP 80.50 | cách đỉnh 73.90 chỉ 0.9% · vol 1.1x · vượt đỉnh kèm vol = trigger |
Dịch vụ tài chính · 1 mã
| Mã | Giá | % | TC | Kế hoạch | Lý do / sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|
| SSI Công ty Cổ phần chứng khoán SSI | — | — | 19.70 | ⏸ Chưa rõ hướng vào 19.70 | dưới MA50 20.1 · RSI 37 — chưa có setup |
Dịch vụ tiện ích · 3 mã
| Mã | Giá | % | TC | Kế hoạch | Lý do / sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|
| GAS Tổng Công ty Khí Việt Nam - CTCP | — | — | 78.80 | ⏸ Chưa rõ hướng vào 78.80 | dưới MA50 79.4 · RSI 41 — chưa có setup 📋 GDKHQ 21/09 · cổ tức tiền ×0.9718 · 88.00 → 85.52 |
| NT2 Công ty Cổ phần Điện lực Dầu khí Nhơn Trạch 2 | — | — | 22.30 | breakout-20 vùng 22.10–22.50 · SL 21.40 · TP 24.00 | Giá đóng cửa 22.3 vượt đỉnh 20 phiên (22.20), khối lượng gấp 2.7× trung bình 20 phiên SL = vào − 2×ATR (0.42) = 21.400000000000002; TP = vào + 2×rủi ro = 24.00. Kỳ vọng 5–15 phiên; thoát sớm nếu đóng cửa < MA10 (trailing). |
| POW Tổng Công ty Điện lực Dầu khí Việt Nam – Công ty cổ phần | — | — | 12.70 | ⏸ Chưa rõ hướng vào 12.70 | dưới MA50 13.1 · RSI 45 — chưa có setup |
Du lịch & Giải trí · 1 mã
| Mã | Giá | % | TC | Kế hoạch | Lý do / sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|
| VJC Công ty cổ phần Hàng không VIETJET | — | — | 129.40 | ↩️ Về đường trung bình vùng 126.50–130.00 · SL 124.50 · TP 139.00 | uptrend (close > MA50 126.9) · đang về MA20 129.22 · RSI 50 |
Hóa chất · 2 mã
| Mã | Giá | % | TC | Kế hoạch | Lý do / sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|
| BFC Công ty Cổ phần Phân bón Bình Điền | — | — | 54.60 | breakout-20 vùng 53.50–55.00 · SL 51.50 · TP 60.50 | Giá đóng cửa 54.6 vượt đỉnh 20 phiên (53.90), khối lượng gấp 1.9× trung bình 20 phiên SL = vào − 2×ATR (1.52) = 51.5; TP = vào + 2×rủi ro = 60.50. Kỳ vọng 5–15 phiên; thoát sớm nếu đóng cửa < MA10 (trailing). |
| GVR Tập đoàn Công nghiệp Cao su Việt Nam - Công ty cổ phần | — | — | 32.75 | 📈 Đang tăng, đừng đuổi vào 32.75 | trên MA20/MA50 — không đuổi, chờ pullback về ~32.0 |
Ngân hàng · 15 mã
| Mã | Giá | % | TC | Kế hoạch | Lý do / sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|
| ACB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Á Châu | — | — | 21.10 | ⏸ Chưa rõ hướng vào 21.10 | dưới MA50 22.1 · RSI 36 — chưa có setup |
| BID Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đầu tư và Phát triển Việt Nam | — | — | 34.80 | ⏸ Chưa rõ hướng vào 34.80 | dưới MA50 35.8 · RSI 36 — chưa có setup |
| CTG Ngân hàng Thương mại Cổ phần Công Thương Việt Nam | — | — | 29.75 | ⏸ Chưa rõ hướng vào 29.75 | dưới MA50 30.9 · RSI 39 — chưa có setup |
| HDB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Phát triển Thành phố Hồ Chí Minh | — | — | 28.45 | 🔥 Sắp vượt đỉnh vùng 28.30–28.90 · SL 27.40 · TP 31.10 | cách đỉnh 28.65 chỉ 0.7% · vol 1.4x · vượt đỉnh kèm vol = trigger |
| LPB Ngân hàng Thương mại cổ phần Lộc Phát Việt Nam | — | — | 40.20 | ⏸ Chưa rõ hướng vào 40.20 | dưới MA50 49.5 · RSI 25 — chưa có setup |
| MBB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quân đội | — | — | 19.10 | ⏸ Chưa rõ hướng vào 19.10 | dưới MA50 19.9 · RSI 33 — chưa có setup |
| NVB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc Dân | — | — | 15.00 | breakout-20 vùng 14.60–15.10 · SL 13.60 · TP 17.70 | Giá đóng cửa 15 vượt đỉnh 20 phiên (14.60), khối lượng gấp 4.5× trung bình 20 phiên SL = vào − 2×ATR (0.67) = 13.600000000000001; TP = vào + 2×rủi ro = 17.70. Kỳ vọng 5–15 phiên; thoát sớm nếu đóng cửa < MA10 (trailing). |
| SHB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Sài Gòn - Hà Nội | — | — | 11.15 | ⏸ Chưa rõ hướng vào 11.15 | dưới MA50 11.7 · RSI 32 — chưa có setup |
| SSB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Đông Nam Á | — | — | 17.05 | ⏸ Chưa rõ hướng vào 17.05 | dưới MA50 17.3 · RSI 40 — chưa có setup |
| STB Ngân hàng TMCP Sài Gòn Tài Lộc | — | — | 68.40 | ⏸ Chưa rõ hướng vào 68.40 | dưới MA50 74.5 · RSI 28 — chưa có setup |
| TCB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Kỹ Thương Việt Nam - Techcombank | — | — | 32.25 | ↩️ Về đường trung bình vùng 31.70–32.40 · SL 31.00 · TP 34.70 | uptrend (close > MA50 31.4) · đang về MA20 32.41 · RSI 49 |
| TPB Ngân hàng Thương mại cổ phần Tiên Phong | — | — | 11.90 | ⏸ Chưa rõ hướng vào 11.90 | dưới MA50 12.1 · RSI 42 — chưa có setup 📋 GDKHQ 02/10 · chia tách/thưởng ×0.8393 · 14.40 → 12.09 |
| VCB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Ngoại thương Việt Nam | — | — | 57.10 | ⏸ Chưa rõ hướng vào 57.10 | dưới MA50 58.3 · RSI 37 — chưa có setup |
| VIB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Quốc tế Việt Nam | — | — | 13.35 | ⏸ Chưa rõ hướng vào 13.35 | dưới MA50 13.4 · RSI 46 — chưa có setup |
| VPB Ngân hàng Thương mại Cổ phần Việt Nam Thịnh Vượng | — | — | 22.90 | 🔥 Sắp vượt đỉnh vùng 23.30–23.80 · SL 22.40 · TP 26.00 | cách đỉnh 23.60 chỉ 3.0% · vol 0.6x · vượt đỉnh kèm vol = trigger 📋 GDKHQ 24/09 · chia tách/thưởng ×0.7934 · 27.80 → 22.06 |
Tài nguyên · 1 mã
| Mã | Giá | % | TC | Kế hoạch | Lý do / sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|
| HPG Công ty Cổ phần Tập đoàn Hòa Phát | — | — | 20.05 | ⏸ Chưa rõ hướng vào 20.05 | dưới MA50 21.4 · RSI 33 — chưa có setup |
Thực phẩm & Đồ uống · 5 mã
| Mã | Giá | % | TC | Kế hoạch | Lý do / sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|
| MCH Công ty cổ phần Hàng Tiêu Dùng Masan | — | — | 139.20 | pullback-ma20 vùng 138.50–139.50 · SL 135.00 · TP 147.50 | Đang xu hướng tăng (giá > MA50 139.18) và vừa điều chỉnh về MA20 141.63 với khối lượng 0.4× trung bình SL = vào − 1.5×ATR (2.53) = 135; TP = vào + 2×rủi ro = 147.50. Kỳ vọng 3–10 phiên; thoát nếu đóng cửa < MA50 (139.18). |
| MSN Công ty Cổ phần Tập đoàn Masan | — | — | 70.70 | 🔥 Sắp vượt đỉnh vùng 70.50–72.00 · SL 68.00 · TP 79.00 | cách đỉnh 71.70 chỉ 1.4% · vol 2.1x · vượt đỉnh kèm vol = trigger |
| QNS Công Ty Cổ Phần Đường Quảng Ngãi | — | — | 53.10 | breakout-20 vùng 52.50–53.50 · SL 51.50 · TP 56.00 | Giá đóng cửa 53.1 vượt đỉnh 20 phiên (52.60), khối lượng gấp 2.3× trung bình 20 phiên SL = vào − 2×ATR (0.73) = 51.5; TP = vào + 2×rủi ro = 56.00. Kỳ vọng 5–15 phiên; thoát sớm nếu đóng cửa < MA10 (trailing). |
| SAB Tổng Công ty Cổ phần Bia - Rượu - Nước giải khát Sài Gòn | — | — | 42.45 | ⏸ Chưa rõ hướng vào 42.45 | dưới MA50 44.7 · RSI 34 — chưa có setup |
| VNM Công ty Cổ phần Sữa Việt Nam | — | — | 57.30 | ⏸ Chưa rõ hướng vào 57.30 | dưới MA50 60.8 · RSI 34 — chưa có setup |
Xây dựng & Vật liệu · 1 mã
| Mã | Giá | % | TC | Kế hoạch | Lý do / sự kiện |
|---|---|---|---|---|---|
| NTP Công ty Cổ phần Nhựa Thiếu niên Tiền Phong | — | — | 51.30 | rsi2-revert vùng 50.00–51.30 · SL 49.20 · TP 54.00 | Xu hướng dài vẫn tăng (giá > MA50) nhưng vừa giảm mạnh ngắn hạn (RSI2 = 3.3 < 5, quá bán) — có thể hồi kỹ thuật, không phải khuyến nghị chắc chắn SL = vào − 4% = 49.2; TP = vào + 1.5×rủi ro = 54.00. Kỳ vọng 1–5 phiên; thoát khi RSI>70 hoặc quá 5 phiên. |